Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97661 |
Họ tên:
Đào Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 18/10/1976 CMND: 012***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 97662 |
Họ tên:
Vũ Sinh Bản
Ngày sinh: 13/01/1956 Thẻ căn cước: 033******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hữu tuyến điện |
|
||||||||||||
| 97663 |
Họ tên:
Thái Mạnh Hồng
Ngày sinh: 22/02/1970 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 97664 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 15/07/1989 CMND: 186***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97665 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 30/01/1992 CMND: 186***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97666 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Bá
Ngày sinh: 18/04/1991 CMND: 187***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 97667 |
Họ tên:
Bùi Quang Liệu
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 034******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97668 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Vương
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 135***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97669 |
Họ tên:
Đỗ Văn An
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97670 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Long
Ngày sinh: 16/04/1977 Thẻ căn cước: 038******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 97671 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 28/12/1960 Thẻ căn cước: 038******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 97672 |
Họ tên:
Hồ Công Duyên
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 201***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97673 |
Họ tên:
Phạm Đắc Dương
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 034******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97674 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 31/10/1991 CMND: 151***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 97675 |
Họ tên:
Trần Đức Quyền
Ngày sinh: 16/07/1979 Thẻ căn cước: 036******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97676 |
Họ tên:
Phí Thị Điệp
Ngày sinh: 09/03/1980 Thẻ căn cước: 034******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97677 |
Họ tên:
Đỗ Bình Giang
Ngày sinh: 19/08/1968 Thẻ căn cước: 014******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 97678 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuy
Ngày sinh: 04/01/1985 CMND: 101***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97679 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 037******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 97680 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 16/11/1974 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
