Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97641 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Huy Cường
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 225***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông công chính ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97642 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Nam
Ngày sinh: 14/03/1984 CMND: 070***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97643 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 31/05/1994 CMND: 101***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97644 |
Họ tên:
Vũ Viết Luận
Ngày sinh: 12/10/1992 CMND: 173***148 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 97645 |
Họ tên:
Mai Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/12/1990 CMND: 163***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 97646 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 034******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97647 |
Họ tên:
Lê Anh Vũ
Ngày sinh: 18/05/1992 Thẻ căn cước: 080******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97648 |
Họ tên:
Trần Lê Nam
Ngày sinh: 27/07/1987 CMND: 221***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97649 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 01/12/1985 CMND: 164***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97650 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dương
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 017***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97651 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 28/01/1981 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 97652 |
Họ tên:
Đoàn Đình Công
Ngày sinh: 13/02/1985 CMND: 225***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 97653 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 03/02/1993 CMND: 221***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng công trình biển |
|
||||||||||||
| 97654 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuận
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 036******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97655 |
Họ tên:
Trần Chung Chinh
Ngày sinh: 02/04/1988 CMND: 151***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 97656 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 034******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 97657 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lân
Ngày sinh: 15/09/1975 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97658 |
Họ tên:
Đàm Việt Dũng
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 037******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97659 |
Họ tên:
Lã Trung Đức
Ngày sinh: 26/09/1991 CMND: 133***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 97660 |
Họ tên:
Đỗ Lê Mai
Ngày sinh: 27/05/1976 CMND: 011***902 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ điện tử - viễn thông |
|
