Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97621 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 17/12/1985 CMND: 230***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97622 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thẩm
Ngày sinh: 11/04/1989 CMND: 341***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97623 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khuyên
Ngày sinh: 03/04/1986 CMND: 172***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97624 |
Họ tên:
Đào Hùng Dũng
Ngày sinh: 27/12/1992 CMND: 017***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97625 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 24/12/1993 CMND: 212***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97626 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Định
Ngày sinh: 02/07/1992 CMND: 221***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97627 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 15/01/1993 CMND: 197***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 97628 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 08/11/1977 Thẻ căn cước: 025******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 97629 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Đôn
Ngày sinh: 08/01/1993 CMND: 221***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97630 |
Họ tên:
Thái Minh Đạt
Ngày sinh: 16/08/1984 CMND: 225***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97631 |
Họ tên:
Lê Tân
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 97632 |
Họ tên:
Lê Hoàng Trung
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 301***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97633 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 111***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97634 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hải
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 172***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97635 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 037******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97636 |
Họ tên:
Đoàn Trần Hiếu
Ngày sinh: 04/06/1981 Thẻ căn cước: 040******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97637 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đông
Ngày sinh: 15/11/1979 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97638 |
Họ tên:
Bùi Công Luận
Ngày sinh: 14/12/1976 CMND: 013***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97639 |
Họ tên:
Mai Văn Thắng
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 036******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97640 |
Họ tên:
Kiều Thanh Nguyên
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 024***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
