Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9741 |
Họ tên:
Trần Văn Hỷ
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 034******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9742 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 040******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9743 |
Họ tên:
Lê Văn Toan
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9744 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 25/12/1992 Thẻ căn cước: 038******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9745 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thực
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 017******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9746 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cương
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 064******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9747 |
Họ tên:
Dương Công Cường
Ngày sinh: 19/01/1982 Thẻ căn cước: 040******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 9748 |
Họ tên:
Đào Xuân Hoàn
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 040******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9749 |
Họ tên:
Lê Viết Danh
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 040******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9750 |
Họ tên:
Trần Hoàng Việt
Ngày sinh: 12/10/1999 Thẻ căn cước: 079******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9751 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 25/12/1992 Thẻ căn cước: 077******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 9752 |
Họ tên:
Đặng Xuân Huy
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 046******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9753 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 066******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 9754 |
Họ tên:
Lê Thái Bình
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 079******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9755 |
Họ tên:
Bùi Văn Hòa
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 064******761 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9756 |
Họ tên:
Tô Văn Năm
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 030******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 9757 |
Họ tên:
Lê Phú Quân
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 038******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt – Metro) |
|
||||||||||||
| 9758 |
Họ tên:
Trần Ánh Hồng
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 045******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9759 |
Họ tên:
Mai Hữu Đại
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 054******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9760 |
Họ tên:
Đặng Thành Quang
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 052******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
