Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97561 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiên
Ngày sinh: 09/09/1992 CMND: 197***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97562 |
Họ tên:
Lê Tấn Chương
Ngày sinh: 24/11/1977 CMND: 201***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khi động lực |
|
||||||||||||
| 97563 |
Họ tên:
Hồ Quý Luận
Ngày sinh: 28/09/1976 CMND: 201***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97564 |
Họ tên:
Lê Hoàn
Ngày sinh: 29/01/1976 CMND: 201***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 97565 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Linh
Ngày sinh: 28/06/1988 CMND: 201***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97566 |
Họ tên:
Phan Hồng Sáng
Ngày sinh: 08/10/1965 CMND: 200***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi và Thủy điện |
|
||||||||||||
| 97567 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 197***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 97568 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Vũ
Ngày sinh: 18/09/1977 CMND: 201***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh ngành kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 97569 |
Họ tên:
Kiều Xuân Thành
Ngày sinh: 31/10/1984 CMND: 201***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 97570 |
Họ tên:
Cao Hữu Thắng
Ngày sinh: 28/08/1984 CMND: 211***553 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 97571 |
Họ tên:
Trần Quốc Quý
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 191***048 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97572 |
Họ tên:
Trương Minh Tròn
Ngày sinh: 06/08/1982 CMND: 194***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97573 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 13/12/1981 CMND: 201***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97574 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quang
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 201***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97575 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhân
Ngày sinh: 29/10/1991 CMND: 191***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 97576 |
Họ tên:
Đoàn Vũ
Ngày sinh: 31/05/1986 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97577 |
Họ tên:
Trần Xuân Phúc
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 035******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97578 |
Họ tên:
Tống Văn Chuân
Ngày sinh: 24/05/1993 CMND: 163***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 97579 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhân
Ngày sinh: 02/11/1992 CMND: 132***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97580 |
Họ tên:
Vũ Huyền Phương
Ngày sinh: 12/03/1993 CMND: 164***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
