Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97541 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 15/06/1991 CMND: 201***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97542 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tứ
Ngày sinh: 19/10/1988 CMND: 191***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97543 |
Họ tên:
Võ Đức Thành
Ngày sinh: 16/10/1993 CMND: 285***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97544 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 02/08/1988 CMND: 194***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97545 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 12/04/1989 CMND: 186***654 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97546 |
Họ tên:
Trần Đình Quốc
Ngày sinh: 02/05/1975 CMND: 211***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97547 |
Họ tên:
Khổng Duy Thanh
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97548 |
Họ tên:
Tạ Quốc Hưng
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 201***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 97549 |
Họ tên:
Trần Đức Tú
Ngày sinh: 09/02/1981 CMND: 201***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97550 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 25/09/1977 CMND: 201***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97551 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 09/10/1973 CMND: 211***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97552 |
Họ tên:
Bạch Hoàng Tiến
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 211***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97553 |
Họ tên:
Trương Thanh Việt
Ngày sinh: 12/05/1991 CMND: 205***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 97554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 18/05/1991 CMND: 205***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97555 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 15/05/1993 CMND: 205***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97556 |
Họ tên:
Trần Hữu Khoa
Ngày sinh: 27/07/1989 CMND: 205***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 97557 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tyn
Ngày sinh: 22/02/1988 CMND: 205***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97558 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sang
Ngày sinh: 15/02/1976 CMND: 201***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97559 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 044******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 97560 |
Họ tên:
Văn Ngọc Lai
Ngày sinh: 18/06/1990 CMND: 197***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
