Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97521 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Triều
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 301***496 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CT GT |
|
||||||||||||
| 97522 |
Họ tên:
Dương Đăng Dũng
Ngày sinh: 30/10/1984 CMND: 281***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 97523 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 97524 |
Họ tên:
Đinh Xuân Quý
Ngày sinh: 17/06/1987 CMND: 111***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97525 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 24/01/1987 CMND: 311***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97526 |
Họ tên:
Phan Trần Khánh Linh
Ngày sinh: 18/09/1995 CMND: 025***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 97527 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hóa
Ngày sinh: 02/01/1987 CMND: 191***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng: thủy lợi- thủy điện- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97528 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 10/08/1993 Hộ chiếu: C36**776 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97529 |
Họ tên:
Mai Minh Hải
Ngày sinh: 02/10/1992 CMND: 225***742 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97530 |
Họ tên:
Bùi Xuân Duy
Ngày sinh: 14/08/1993 CMND: 201***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 97531 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 22/06/1984 CMND: 183***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 97532 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quý
Ngày sinh: 01/05/1978 CMND: 205***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97533 |
Họ tên:
Trần Hữu Thi
Ngày sinh: 16/02/1987 CMND: 311***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 97534 |
Họ tên:
Trương Xuân Thành
Ngày sinh: 09/10/1976 CMND: 201***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97535 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vĩnh
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 201***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97536 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Sơn
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 233***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 97537 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 07/06/1973 CMND: 201***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97538 |
Họ tên:
Trần Cường
Ngày sinh: 21/06/1978 CMND: 201***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97539 |
Họ tên:
Trương Quốc Bình
Ngày sinh: 10/09/1978 CMND: 201***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 97540 |
Họ tên:
Võ Công Tân
Ngày sinh: 20/02/1979 CMND: 201***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
