Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 162***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97502 |
Họ tên:
Trần Duy Chính
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 201***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 97503 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Muôn
Ngày sinh: 04/06/1990 CMND: 163***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97504 |
Họ tên:
Lê Văn Định
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 035******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 97505 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 19/12/1979 CMND: 205***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97506 |
Họ tên:
Trần Lệ Hằng
Ngày sinh: 01/02/1969 CMND: 330***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97507 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sinh
Ngày sinh: 08/04/1979 CMND: 250***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - ngành Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 97508 |
Họ tên:
Trần Thanh Lợi
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 191***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 97509 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 13/02/1992 CMND: 183***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 97510 |
Họ tên:
Đinh Xuân Tùng
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 077******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97511 |
Họ tên:
Phan Văn Hiển
Ngày sinh: 02/12/1995 CMND: 272***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97512 |
Họ tên:
Trương Chánh Tín
Ngày sinh: 18/03/1990 CMND: 215***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97513 |
Họ tên:
Lê Ngọc Giáp
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 281***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 97514 |
Họ tên:
Lê Thanh Lưu
Ngày sinh: 27/03/1985 CMND: 233***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97515 |
Họ tên:
Lê Ngọc Khoa
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 233***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97516 |
Họ tên:
Phạm Vũ Khiêm
Ngày sinh: 23/04/1982 CMND: 233***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97517 |
Họ tên:
Ngô Đức Hùng
Ngày sinh: 12/07/1991 CMND: 215***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 97518 |
Họ tên:
Trương Quang Thông
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 194***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97519 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thiện
Ngày sinh: 01/12/1989 CMND: 241***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 97520 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 079******820 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
