Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97481 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Lương
Ngày sinh: 05/06/1992 CMND: 261***202 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97482 |
Họ tên:
Trang Đức Hiền
Ngày sinh: 18/12/1970 CMND: 022***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97483 |
Họ tên:
Trần Thanh Vinh
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 212***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97484 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 13/09/1992 CMND: 301***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97485 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy
Ngày sinh: 23/10/1987 CMND: 225***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97486 |
Họ tên:
Đoàn Việt Trường
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 034******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 97487 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Huy
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 012***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97488 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phụng
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 197***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97489 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97490 |
Họ tên:
Vương Đắc Thành
Ngày sinh: 15/05/1980 CMND: 111***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97491 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 01/07/1988 CMND: 215***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 97492 |
Họ tên:
Tăng Đăng Duy
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 030******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97493 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 16/10/1983 CMND: 012***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97494 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cương
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 162***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97495 |
Họ tên:
Hồ Đức Sơn
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 038******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97496 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 036******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 97497 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Chí
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 080******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 97498 |
Họ tên:
Trương Trọng Công
Ngày sinh: 17/08/1981 CMND: 164***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97499 |
Họ tên:
Trần Phan Nhật Tân
Ngày sinh: 11/08/1988 CMND: 261***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 97500 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 186***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
