Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97441 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khanh
Ngày sinh: 26/04/1981 CMND: 290***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- Ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 97442 |
Họ tên:
Lê Vũ Sơn Tùng
Ngày sinh: 12/07/1990 CMND: 205***048 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97443 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Chí
Ngày sinh: 16/03/1987 CMND: 261***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97444 |
Họ tên:
Chu Thế Duy
Ngày sinh: 17/01/1990 CMND: 250***771 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97445 |
Họ tên:
Cao Thanh Hoàn
Ngày sinh: 19/01/1989 CMND: 194***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy-Thềm Lục địa) |
|
||||||||||||
| 97446 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 038******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97447 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 038******567 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97448 |
Họ tên:
Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 20/10/1971 CMND: 171***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97449 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hạnh
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 172***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97450 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/06/1986 CMND: 172***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97451 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hùng
Ngày sinh: 22/04/1989 CMND: 230***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97452 |
Họ tên:
Bùi Nhật Huy
Ngày sinh: 04/08/1989 CMND: 121***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97453 |
Họ tên:
Trương Văn Sang
Ngày sinh: 30/01/1993 CMND: 205***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97454 |
Họ tên:
Trương Trịnh Quân
Ngày sinh: 22/03/1981 CMND: 205***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97455 |
Họ tên:
Phan Minh Thảo
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 341***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97456 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 21/10/1992 CMND: 225***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97457 |
Họ tên:
Phạm Trần Tiến
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 024***216 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 21/09/1978 CMND: 225***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97459 |
Họ tên:
Võ Văn Trình
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 212***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97460 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hoàng
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 079******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
