Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97421 |
Họ tên:
Đinh Hồng Thủy
Ngày sinh: 11/02/1982 CMND: 281***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97422 |
Họ tên:
Phạm Thế Cường
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 197***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97423 |
Họ tên:
Hà Trung Dũng
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 186***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 97424 |
Họ tên:
Lê Văn An
Ngày sinh: 12/12/1990 CMND: 215***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 183***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97426 |
Họ tên:
Phạm Đức Dương
Ngày sinh: 08/05/1969 CMND: 225***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97427 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Yên
Ngày sinh: 10/08/1962 CMND: 110***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97428 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97429 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hoàng Phi
Ngày sinh: 01/08/1992 CMND: 225***246 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97430 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97431 |
Họ tên:
Hoàng Kiều Lĩnh
Ngày sinh: 17/11/1979 CMND: 225***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97432 |
Họ tên:
Trịnh Hùng Vương
Ngày sinh: 24/05/1980 CMND: 205***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97433 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 26/03/1979 CMND: 191***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97434 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 201***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97435 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/03/1972 CMND: 225***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 97436 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Xuân
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 312***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 97437 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 08/02/1993 CMND: 381***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97438 |
Họ tên:
Lê Trần Định
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 211***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97439 |
Họ tên:
Đoàn Minh Quang
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 201***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 97440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (nghành: xây dựng cầu - đường) |
|
