Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97401 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sang
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 025***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97402 |
Họ tên:
Hà Tôn Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 29/03/1970 CMND: 022***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97403 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 05/10/1975 CMND: 022***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97404 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhịp
Ngày sinh: 13/04/1978 CMND: 023***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97405 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vinh
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 022***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 97406 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nhân
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 052******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 97407 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tuyền
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 025***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97408 |
Họ tên:
Dương Tiến Hùng
Ngày sinh: 03/04/1979 CMND: 023***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công trình |
|
||||||||||||
| 97409 |
Họ tên:
Đặng Thị Anh Loan
Ngày sinh: 14/10/1977 CMND: 025***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 97410 |
Họ tên:
Cung Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 079******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng, Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97411 |
Họ tên:
Huỳnh trọng Đức
Ngày sinh: 26/01/1994 CMND: 215***161 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97412 |
Họ tên:
Lê Rin
Ngày sinh: 16/01/1994 CMND: 215***481 Trình độ chuyên môn: Trung cấp: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97413 |
Họ tên:
Trần Thế Kiên
Ngày sinh: 17/12/1991 CMND: 162***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97414 |
Họ tên:
Lê Thùy Trang
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97415 |
Họ tên:
Trương Bá Phúc
Ngày sinh: 23/04/1991 CMND: 341***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97416 |
Họ tên:
Phan Duy Minh
Ngày sinh: 21/10/1990 CMND: 186***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97417 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 240***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97418 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1985 CMND: 197***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 97419 |
Họ tên:
Lâm Quý Quan
Ngày sinh: 27/03/1992 CMND: 215***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97420 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Toàn
Ngày sinh: 24/02/1984 CMND: 281***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
