Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97381 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hướng
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 013***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ su Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97382 |
Họ tên:
Lê Xuân Lợi
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 97383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 18/06/1987 CMND: 113***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97384 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/12/1986 CMND: 273***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97385 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Hùng
Ngày sinh: 24/02/1982 CMND: 025***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước -môi trường nước |
|
||||||||||||
| 97386 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 273***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 97387 |
Họ tên:
Trần Trung Trực
Ngày sinh: 26/02/1989 CMND: 311***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 97388 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chung
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 038******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 97389 |
Họ tên:
Vũ Hữu Cảnh
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 97390 |
Họ tên:
Trần Đức Hiệp
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 030******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97391 |
Họ tên:
Nguyễn Văn hải
Ngày sinh: 06/02/1974 CMND: 142***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 97392 |
Họ tên:
Đỗ Minh Lâm
Ngày sinh: 13/04/1988 CMND: 331***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97393 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thục
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 201***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97394 |
Họ tên:
Trịnh Phúc Điền
Ngày sinh: 21/06/1980 CMND: 023***340 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97395 |
Họ tên:
Trương Quang Thuận
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 251***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 97396 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 131***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97397 |
Họ tên:
Lưu Trọng Hiệp
Ngày sinh: 09/11/1988 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97398 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sanh
Ngày sinh: 24/05/1979 CMND: 205***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97399 |
Họ tên:
Bùi Viết Văn
Ngày sinh: 30/01/1990 CMND: 212***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97400 |
Họ tên:
Trần Văn Tri
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 211***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
