Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9721 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 040******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9722 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 038******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9723 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thực
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 001******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9724 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Duy
Ngày sinh: 02/08/2000 Thẻ căn cước: 017******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9725 |
Họ tên:
Bùi Thanh Minh
Ngày sinh: 28/08/2000 Thẻ căn cước: 017******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9726 |
Họ tên:
Dương Thanh Bình
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 038******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 9727 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/12/1998 Thẻ căn cước: 034******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9728 |
Họ tên:
Lê Văn Chính
Ngày sinh: 09/11/1970 Thẻ căn cước: 087******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9729 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Long
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9730 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9731 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cương
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: 026******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9732 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9733 |
Họ tên:
Ngô Đình Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/12/1993 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9734 |
Họ tên:
Lê Đình Hồng
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 040******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 9735 |
Họ tên:
Phùng Văn Tuyền
Ngày sinh: 23/11/1995 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9736 |
Họ tên:
Vương Hà Trọng
Ngày sinh: 13/01/1987 Thẻ căn cước: 025******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9737 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 038******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 9738 |
Họ tên:
Phạm Văn Thọ
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 030******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9739 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Tú
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật điện |
|
||||||||||||
| 9740 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tươi
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
