Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9721 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 21/02/1998 Thẻ căn cước: 036******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9722 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sơn
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 031******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9723 |
Họ tên:
Phan Hoàng Chương
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 036******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9724 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Giang
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9725 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 22/07/1997 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9726 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 033******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9727 |
Họ tên:
Vương Công Hậu
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 001******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9728 |
Họ tên:
Tăng Việt Hùng
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 036******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9729 |
Họ tên:
Lê Viết Vinh
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 025******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9730 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 025******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9731 |
Họ tên:
Hà Huy Hiệp
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 019******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9732 |
Họ tên:
Lăng Văn Tuân
Ngày sinh: 03/06/1997 Thẻ căn cước: 020******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9733 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Dũng
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 008******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9734 |
Họ tên:
Trần Thế
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 027******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 9735 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 025******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9736 |
Họ tên:
Lê Hồng Cường
Ngày sinh: 28/05/1982 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 9737 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 18/12/1975 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 9738 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 040******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9739 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Anh Quân
Ngày sinh: 30/10/1995 Thẻ căn cước: 040******523 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9740 |
Họ tên:
Lê Cao Quyền
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
