Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97341 |
Họ tên:
Tào Văn Vinh
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 038******406 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97342 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 29/05/1991 CMND: 173***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97343 |
Họ tên:
Phạm Anh Hoàng
Ngày sinh: 12/11/1989 Thẻ căn cước: 038******535 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97344 |
Họ tên:
Lê Nhật Quang
Ngày sinh: 19/06/1991 CMND: 173***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97346 |
Họ tên:
Cao Xuân Văn
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 97347 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97348 |
Họ tên:
Lê Anh Cường
Ngày sinh: 01/10/1977 CMND: 372***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 97349 |
Họ tên:
Đặng Thành Tiến
Ngày sinh: 04/04/1995 CMND: 371***916 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97350 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vũ
Ngày sinh: 21/10/1993 CMND: 371***011 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện - điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 97351 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 29/08/1994 CMND: 371***027 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97352 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 12/10/1996 CMND: 371***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án) |
|
||||||||||||
| 97353 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quí
Ngày sinh: 17/11/1994 CMND: 331***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97354 |
Họ tên:
Lê Tài
Ngày sinh: 12/06/1994 CMND: 371***029 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97355 |
Họ tên:
Trương Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1973 CMND: 371***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97356 |
Họ tên:
Ngô Kim Thạo
Ngày sinh: 21/12/1975 CMND: 370***858 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Khoa Học Địa Chất |
|
||||||||||||
| 97357 |
Họ tên:
Lê Thanh Huy
Ngày sinh: 08/10/1995 CMND: 371***027 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97358 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức Thiện
Ngày sinh: 12/11/1992 CMND: 371***576 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện - điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 97359 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khương
Ngày sinh: 23/03/1993 CMND: 371***393 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 97360 |
Họ tên:
Phạm Quý Vũ
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 371***652 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
