Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97321 |
Họ tên:
MAN VĨNH QUỐC
Ngày sinh: 01/06/1992 CMND: 215***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97322 |
Họ tên:
VÕ VĂN TRÍ
Ngày sinh: 13/05/1976 CMND: 211***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97323 |
Họ tên:
PHẠM THỊ KHÁNH HUYỀN
Ngày sinh: 22/10/1995 CMND: 194***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và PTNT |
|
||||||||||||
| 97324 |
Họ tên:
LÊ BÁ ĐỨC
Ngày sinh: 29/11/1980 CMND: 211***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97325 |
Họ tên:
NGUYỄN HÙNG VIỆT
Ngày sinh: 22/07/1995 CMND: 194***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển, Kỹ sư trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 97326 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG THIÊN
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 215***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97327 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG CHỨC
Ngày sinh: 26/07/1993 CMND: 215***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97328 |
Họ tên:
HOÀNG QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 16/05/1987 CMND: 215***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97329 |
Họ tên:
LÊ QUANG HUY
Ngày sinh: 17/12/1980 CMND: 211***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97330 |
Họ tên:
Đỗ Thị Lệ Hà
Ngày sinh: 31/07/1979 Thẻ căn cước: 091******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97331 |
Họ tên:
Trần Hòa An
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 331***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97332 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97333 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 038******388 Trình độ chuyên môn: công nghiệp kỹ thuật và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 97334 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 08/11/1990 CMND: 173***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97335 |
Họ tên:
Lê Doãn Trung
Ngày sinh: 06/12/1985 CMND: 172***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97336 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 19/01/1981 Thẻ căn cước: 038******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 97337 |
Họ tên:
Trương Quốc Phương
Ngày sinh: 05/04/1995 CMND: 174***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97338 |
Họ tên:
Hà Đình Tính
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 038******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97339 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thái
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97340 |
Họ tên:
Lê Đình Đức
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 038******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
