Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97301 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 205***513 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97302 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hòa
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 205***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97303 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 20/09/1979 CMND: 025***383 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 97304 |
Họ tên:
Tống Minh Nghĩa Quí
Ngày sinh: 12/10/1967 CMND: 022***160 Trình độ chuyên môn: KS Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 97305 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hùng
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 033******024 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 97306 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hướng
Ngày sinh: 03/12/1990 CMND: 183***432 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 97307 |
Họ tên:
Võ Duy Lâm
Ngày sinh: 06/09/1989 CMND: 212***302 Trình độ chuyên môn: Trung Cấp Xây Dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 97308 |
Họ tên:
Đào Duy Đại
Ngày sinh: 21/02/1991 CMND: 215***165 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97309 |
Họ tên:
Ngô Hán Cường
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 079******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97310 |
Họ tên:
Lâm Minh Quang
Ngày sinh: 06/11/1981 CMND: 385***845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97311 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 08/01/1993 CMND: 215***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97312 |
Họ tên:
Đào Kim Hoàng
Ngày sinh: 22/06/1994 CMND: 215***756 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97313 |
Họ tên:
Trần Hoan
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 025***539 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 97314 |
Họ tên:
Ngô Tân Chánh
Ngày sinh: 11/09/1992 CMND: 221***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97315 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 18/09/1992 CMND: 212***168 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97316 |
Họ tên:
Lê Thanh Hiệp
Ngày sinh: 14/03/1986 CMND: 197***745 Trình độ chuyên môn: Th.sĩ KTXD, Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97317 |
Họ tên:
Nông Thái Sơn
Ngày sinh: 04/12/1983 CMND: 095***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 97318 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 28/10/1980 CMND: 111***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97319 |
Họ tên:
Dương Xuân Huấn
Ngày sinh: 08/12/1989 CMND: 095***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97320 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Thư
Ngày sinh: 22/03/1984 CMND: 095***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
