Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97281 |
Họ tên:
Phan Văn Vĩnh
Ngày sinh: 04/12/1987 CMND: 205***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 97282 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 06/01/1992 CMND: 205***308 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 97283 |
Họ tên:
Phan Sỹ Luận
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 205***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97284 |
Họ tên:
Phạm Quốc Vũ
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 205***257 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97285 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuân
Ngày sinh: 06/03/1983 CMND: 194***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97286 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lục
Ngày sinh: 02/04/1991 CMND: 191***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97287 |
Họ tên:
Lê Tiến Cường
Ngày sinh: 21/01/1994 CMND: 201***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 97288 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thắng
Ngày sinh: 31/10/1983 CMND: 201***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97289 |
Họ tên:
Dương Hiệp
Ngày sinh: 18/01/1990 CMND: 205***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97290 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Lựu
Ngày sinh: 12/12/1983 CMND: 183***098 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97291 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tri
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 205***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng (có môn học kết cấu |
|
||||||||||||
| 97292 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tài
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 186***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 97293 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 18/02/1986 CMND: 201***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 97294 |
Họ tên:
Tôn Long Tiến
Ngày sinh: 24/01/1990 CMND: 212***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97295 |
Họ tên:
Trần Đức Hải
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 037******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97296 |
Họ tên:
Phạm Duy Bảo
Ngày sinh: 22/07/1984 CMND: 201***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97297 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/01/1986 CMND: 201***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97298 |
Họ tên:
Lê Cường
Ngày sinh: 25/05/1992 CMND: 197***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97299 |
Họ tên:
Trần Thanh Nam
Ngày sinh: 01/06/1976 CMND: 201***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97300 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 12/05/1992 CMND: 205***395 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
