Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97261 |
Họ tên:
Trần Hữu Bình
Ngày sinh: 26/07/1982 CMND: 205***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97262 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1978 CMND: 201***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97263 |
Họ tên:
Đậu Văn Quyền
Ngày sinh: 16/08/1993 CMND: 183***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 97264 |
Họ tên:
Mai Phước Quang
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 201***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tam
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 205***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 97266 |
Họ tên:
Châu Anh Tùng
Ngày sinh: 10/07/1977 CMND: 201***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97267 |
Họ tên:
Đặng Minh Cảnh
Ngày sinh: 24/01/1993 CMND: 205***538 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97268 |
Họ tên:
Trần Tấn Trung
Ngày sinh: 28/11/1995 CMND: 205***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97269 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Diệp
Ngày sinh: 24/04/1995 CMND: 212***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97270 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hòa
Ngày sinh: 12/08/1989 CMND: 205***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 10/02/1970 CMND: 201***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97272 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 201***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 97273 |
Họ tên:
Võ Ngọc Lưu
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 205***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97274 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thông
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 044******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97275 |
Họ tên:
Văn Phú Trung Mỹ
Ngày sinh: 25/01/1987 CMND: 205***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 97276 |
Họ tên:
Trương Minh Tú
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 201***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 97277 |
Họ tên:
Ngô Văn Tú
Ngày sinh: 06/02/1987 CMND: 230***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97278 |
Họ tên:
Phan Văn Bảy
Ngày sinh: 03/05/1976 Hộ chiếu: C01**921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 97279 |
Họ tên:
Lưu Văn Trung
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 205***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97280 |
Họ tên:
Phạm Thái Cường
Ngày sinh: 10/07/1988 Hộ chiếu: C84**332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
