Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97241 |
Họ tên:
Bùi Thị Hòa
Ngày sinh: 11/10/1955 Thẻ căn cước: 031******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 97242 |
Họ tên:
Phùng Thị Thu Ngân
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 031******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97243 |
Họ tên:
Ngô Văn Huỳnh
Ngày sinh: 18/11/1992 CMND: 163***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97244 |
Họ tên:
Dương Đức Chí
Ngày sinh: 12/07/1979 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97245 |
Họ tên:
Lương Đức Ngũ
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 163***665 Trình độ chuyên môn: Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 97246 |
Họ tên:
Ngô Minh Phụng
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 031******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97247 |
Họ tên:
Vũ Chí Quân
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 031******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 97248 |
Họ tên:
Đào Mạnh Toàn
Ngày sinh: 08/06/1982 CMND: 031***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97249 |
Họ tên:
Trần Thị Dịu
Ngày sinh: 16/01/1979 CMND: 031***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97250 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/07/1971 Thẻ căn cước: 030******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97251 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 29/04/1982 CMND: 211***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97252 |
Họ tên:
Trần Quang Ân
Ngày sinh: 05/05/1976 CMND: 201***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 97253 |
Họ tên:
Nguyễn Phụ Hùng
Ngày sinh: 07/12/1984 CMND: 125***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 97254 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thanh
Ngày sinh: 13/10/1988 CMND: 201***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và QLDA |
|
||||||||||||
| 97255 |
Họ tên:
Tân Thị Yên
Ngày sinh: 07/01/1988 CMND: 201***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 97256 |
Họ tên:
Huỳnh Công Phương Linh
Ngày sinh: 14/06/1995 CMND: 205***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 97257 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phong
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 201***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 97258 |
Họ tên:
Lê Hữu Mỹ Thọ
Ngày sinh: 14/11/1968 CMND: 200***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 97259 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phúc
Ngày sinh: 27/10/1982 CMND: 201***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 97260 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 048******293 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
