Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97221 |
Họ tên:
Đào Duy Hiệp
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 031******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97222 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1960 CMND: 031***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97223 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Việt
Ngày sinh: 23/01/1991 Thẻ căn cước: 034******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 97224 |
Họ tên:
Phạm Văn Huyên
Ngày sinh: 19/05/1988 CMND: 031***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 97225 |
Họ tên:
Bùi Đức Duy
Ngày sinh: 23/10/1984 Thẻ căn cước: 031******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97226 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1978 Thẻ căn cước: 031******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 97227 |
Họ tên:
Phạm Văn Lin
Ngày sinh: 27/11/1977 CMND: 162***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 97228 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Thắng
Ngày sinh: 29/01/1973 CMND: 135***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 97229 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 013***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và Môi trường |
|
||||||||||||
| 97230 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Hưng
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 022******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Vi khí hậu và Môi trường xây dựng) |
|
||||||||||||
| 97231 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vinh
Ngày sinh: 25/02/1979 CMND: 132***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 97232 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 17/10/1977 CMND: 132***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 97233 |
Họ tên:
Đỗ Vũ Quyền
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 031******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 97234 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lai
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 151***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 97235 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thắng
Ngày sinh: 30/01/1975 CMND: 031***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thuỷ; Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 97236 |
Họ tên:
Đỗ Thị Phương Nhung
Ngày sinh: 09/09/1981 CMND: 025***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97237 |
Họ tên:
Trần Đức Sang
Ngày sinh: 29/11/1979 Thẻ căn cước: 030******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97238 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 21/11/1978 CMND: 030***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97239 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 031******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng- Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97240 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chính
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 145***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
