Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97201 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bảo
Ngày sinh: 15/11/1987 CMND: 311***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 97202 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sáu
Ngày sinh: 08/08/1985 CMND: 025***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97203 |
Họ tên:
Võ Nguyên Trung
Ngày sinh: 20/02/1996 CMND: 281***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 97204 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 24/05/1990 CMND: 025***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97205 |
Họ tên:
Phan Hùng Vinh
Ngày sinh: 26/07/1994 CMND: 205***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 97206 |
Họ tên:
Võ Đức Quang
Ngày sinh: 17/06/1988 CMND: 212***227 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 051******291 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97208 |
Họ tên:
Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 25/03/1987 CMND: 205***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 97209 |
Họ tên:
Đặng Anh Kiệt
Ngày sinh: 26/07/1971 Thẻ căn cước: 082******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 97210 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tín
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 052******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97211 |
Họ tên:
Đặng Tiến Khương Duy
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 034******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 97212 |
Họ tên:
Lê Văn Bảy
Ngày sinh: 15/10/1973 CMND: 024***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 97213 |
Họ tên:
Đoàn Minh Sự
Ngày sinh: 05/08/1986 CMND: 187***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 97214 |
Họ tên:
Lê Đức Hậu
Ngày sinh: 13/04/1990 Thẻ căn cước: 031******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97215 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lý
Ngày sinh: 04/04/1976 Thẻ căn cước: 034******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 97216 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thịnh
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 022******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 97217 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiện
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 163***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 97218 |
Họ tên:
Bùi Quốc Hiệu
Ngày sinh: 27/03/1975 Thẻ căn cước: 036******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển dầu khí |
|
||||||||||||
| 97219 |
Họ tên:
Mạc Văn Hòa
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 125***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97220 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 15/03/1993 CMND: 031***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
