Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97181 |
Họ tên:
Tống Văn Thạch
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 272***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97182 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 14/04/1991 CMND: 173***923 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 97183 |
Họ tên:
Phạm Hải Phương Triều
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 331***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 97184 |
Họ tên:
Đặng Văn Nhí
Ngày sinh: 09/02/1979 CMND: 334***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 97185 |
Họ tên:
Trần Tấn Phát
Ngày sinh: 02/05/1977 CMND: 331***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 97186 |
Họ tên:
Trần Văn Đúng
Ngày sinh: 01/01/1961 CMND: 300***065 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 97187 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Quân
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 300***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97188 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Giỏi
Ngày sinh: 24/03/1994 CMND: 334***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97189 |
Họ tên:
Đặng Trần Hoài Ân
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 301***368 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ XD, KS công nghệ kỹ tuật XD |
|
||||||||||||
| 97190 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 22/06/1992 CMND: 215***943 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97191 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 15/11/1986 CMND: 281***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 97192 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hòa
Ngày sinh: 02/05/1980 Thẻ căn cước: 079******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 97193 |
Họ tên:
Lê Bá Duy
Ngày sinh: 01/11/1970 CMND: 211***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97194 |
Họ tên:
Phạm Khắc Chương
Ngày sinh: 14/06/1989 CMND: 261***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97195 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thông
Ngày sinh: 29/04/1995 CMND: 321***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97196 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiến
Ngày sinh: 10/06/1993 CMND: 194***171 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 97197 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Thiên
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 052******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 97198 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 221***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 97199 |
Họ tên:
Phan Thanh Dũng
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 245***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 97200 |
Họ tên:
Đỗ Huy Kha
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 261***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
