Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9701 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 9702 |
Họ tên:
Phạm Đức Mạnh
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 034******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9703 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 036******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9704 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dũng
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển-dầu khí |
|
||||||||||||
| 9705 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Son
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 9706 |
Họ tên:
Lại Văn Quân
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9707 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 017******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9708 |
Họ tên:
Vũ Quốc Huy
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 035******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9709 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 038******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9710 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 045******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9711 |
Họ tên:
Đinh Trọng Vinh
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 025******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 9712 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 015******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9713 |
Họ tên:
Bùi Xuân Dũng
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 030******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ- Công trình |
|
||||||||||||
| 9714 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huấn
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 035******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9715 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khương Duy
Ngày sinh: 13/11/1998 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9716 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thành
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9717 |
Họ tên:
Trần Sỹ Huy
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9718 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dần
Ngày sinh: 01/09/1972 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9719 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 9720 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
