Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9701 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đỉnh
Ngày sinh: 25/08/1997 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9702 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hoàng
Ngày sinh: 16/09/1977 Thẻ căn cước: 019******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Khí hoá, Cung Cấp điện |
|
||||||||||||
| 9703 |
Họ tên:
Trần Công Chiến
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9704 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 17/06/1988 Thẻ căn cước: 004******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9705 |
Họ tên:
Nghiêm Hồng Phong
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 037******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9706 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 033******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9707 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 25/08/1979 Thẻ căn cước: 033******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9708 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1981 Thẻ căn cước: 022******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 9709 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cả
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 033******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 9710 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 26/08/1993 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9711 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 026******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9712 |
Họ tên:
Lê Xuân Đức
Ngày sinh: 15/04/1998 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9713 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huynh
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 034******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9714 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đệ
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 036******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9715 |
Họ tên:
Lương Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 034******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9716 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1988 Thẻ căn cước: 042******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9717 |
Họ tên:
Lương Hữu Hòa
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 068******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9718 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuấn
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 036******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9719 |
Họ tên:
Phạm Khắc Thành
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 031******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư an toàn đường thủy Ngành đảm bảo an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 9720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 027******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
