Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97161 |
Họ tên:
Phạm Thế Hiệu
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 034******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97162 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 28/07/1978 Thẻ căn cước: 036******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97163 |
Họ tên:
Lê Quang Thảo
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 040******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 97164 |
Họ tên:
Đào Thanh Hào
Ngày sinh: 11/01/1977 Thẻ căn cước: 022******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97165 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hà
Ngày sinh: 11/03/1980 CMND: 013***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97166 |
Họ tên:
Lê Tiến Dương
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97167 |
Họ tên:
VÕ NHÂN TRÍ
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 351***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97168 |
Họ tên:
LÂM VŨ
Ngày sinh: 16/08/1994 CMND: 331***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97169 |
Họ tên:
Han Sang Ryul
Ngày sinh: 06/03/1966 Hộ chiếu: M01***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 97170 |
Họ tên:
Kim Kyoung Tae
Ngày sinh: 03/09/1967 Hộ chiếu: M16***958 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97171 |
Họ tên:
Kil Jong Won
Ngày sinh: 08/01/1966 Hộ chiếu: M43***434 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97172 |
Họ tên:
Hoàng Nam Sơn
Ngày sinh: 30/04/1958 Thẻ căn cước: 040******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97173 |
Họ tên:
Lê Văn Tùng
Ngày sinh: 24/06/1962 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97174 |
Họ tên:
Lê Xuân Tâm
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97175 |
Họ tên:
Quách Văn Mừng
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 215***249 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD; CĐ CNKTXD |
|
||||||||||||
| 97176 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Khánh
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 272***337 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 97177 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 272***334 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 97178 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyển
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 271***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97179 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tiến
Ngày sinh: 30/12/1988 CMND: 230***759 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 97180 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Phú
Ngày sinh: 22/07/1973 CMND: 272***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
