Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97141 |
Họ tên:
Trần Phương Đông
Ngày sinh: 25/03/1978 Thẻ căn cước: 031******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97142 |
Họ tên:
Đinh Văn Hài
Ngày sinh: 15/07/1979 CMND: 125***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 97143 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Huyên
Ngày sinh: 18/03/1984 CMND: 100***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97144 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bốn
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 036******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97145 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 04/11/1987 CMND: 121***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 97146 |
Họ tên:
Vũ Đình Hùng
Ngày sinh: 26/01/1978 CMND: 121***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 97147 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 022******199 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97148 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/08/1983 CMND: 013***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 97149 |
Họ tên:
Tô Việt Hồng
Ngày sinh: 13/12/1978 Thẻ căn cước: 017******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 97150 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kiên
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 034******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chât công trình- ĐKT |
|
||||||||||||
| 97151 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trung
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 034******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 97152 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 31/10/1982 CMND: 171***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97153 |
Họ tên:
Dương Văn Toán
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 97154 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lợi
Ngày sinh: 09/01/1978 Thẻ căn cước: 019******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 97155 |
Họ tên:
Đinh Quang Bách
Ngày sinh: 19/12/1977 CMND: 013***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 97156 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Minh
Ngày sinh: 22/12/1968 CMND: 111***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97157 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 036******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 97158 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tân
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 035******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97159 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 23/07/1975 CMND: 013***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 97160 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Hiệp
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 011***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
