Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97121 |
Họ tên:
Tống Quang Khương
Ngày sinh: 28/06/1987 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97122 |
Họ tên:
Đào Anh Việt
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 030******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97123 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền
Ngày sinh: 17/05/1982 CMND: 013***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97124 |
Họ tên:
Đỗ Tất Luận
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 038******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97125 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 21/03/1985 CMND: 012***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97126 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 13/09/1981 CMND: 012***238 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97127 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 21/06/1981 CMND: 031***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 97128 |
Họ tên:
Bùi Văn Chính
Ngày sinh: 27/05/1982 Thẻ căn cước: 036******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97129 |
Họ tên:
Dương Bình Minh
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 030******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 97130 |
Họ tên:
Vũ Huy Phong
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 038******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 97131 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 17/09/1980 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 97132 |
Họ tên:
Vũ Chí Kiên
Ngày sinh: 26/11/1976 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97133 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 042******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97134 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 031******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97135 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/01/1968 CMND: 013***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97136 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 11/11/1972 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97137 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tùng
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 035******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97138 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàng
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 034******594 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97139 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thanh Xuân
Ngày sinh: 09/12/1970 CMND: 011***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97140 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ca
Ngày sinh: 02/07/1981 CMND: 013***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
