Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97101 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97102 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huấn
Ngày sinh: 16/05/1986 CMND: 031***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97103 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Nam
Ngày sinh: 02/09/1977 CMND: 182***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97104 |
Họ tên:
Đinh Nhật Minh
Ngày sinh: 26/12/1987 CMND: 164***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97105 |
Họ tên:
Ngô Anh Sơn
Ngày sinh: 24/10/1977 CMND: 013***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 97106 |
Họ tên:
Đào Khánh Toàn
Ngày sinh: 26/07/1972 Thẻ căn cước: 033******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 97107 |
Họ tên:
Lưu Thượng Hải
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97108 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 13/02/1989 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 97109 |
Họ tên:
Trần Văn Giáp
Ngày sinh: 08/03/1984 CMND: 013***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97110 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 16/12/1984 CMND: 012***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 97111 |
Họ tên:
Võ Kim Dung
Ngày sinh: 25/04/1986 CMND: 012***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97112 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Nam
Ngày sinh: 22/09/1986 CMND: 162***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97113 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đức
Ngày sinh: 21/04/1980 CMND: 031***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97114 |
Họ tên:
Mai Văn Hai
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 038******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 97115 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 186***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97116 |
Họ tên:
Lưu Tú Anh
Ngày sinh: 18/10/1980 Thẻ căn cước: 025******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 97117 |
Họ tên:
Lê Nam Phương
Ngày sinh: 18/02/1979 Thẻ căn cước: 033******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97118 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 09/11/1961 Thẻ căn cước: 001******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 97119 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 035******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97120 |
Họ tên:
Phạm Hùng Tuyến
Ngày sinh: 30/09/1980 CMND: 111***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
