Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97081 |
Họ tên:
Thái Thành Trung
Ngày sinh: 21/07/1979 Thẻ căn cước: 031******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97082 |
Họ tên:
Trần Đăng Thành
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 186***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97083 |
Họ tên:
Trương Quý Hoan
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 145***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 97084 |
Họ tên:
Vũ Đình Vịnh
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 030******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 97085 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 23/10/1980 CMND: 031***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97086 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 022******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử - ngành điện |
|
||||||||||||
| 97087 |
Họ tên:
Lương Bá Giang
Ngày sinh: 24/10/1969 CMND: 171***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97088 |
Họ tên:
Lê Việt Cường
Ngày sinh: 12/09/1978 CMND: 011***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97089 |
Họ tên:
Lê Thanh Điệp
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 038******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97090 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quý
Ngày sinh: 21/10/1976 Thẻ căn cước: 034******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97091 |
Họ tên:
Đào Cao Sơn
Ngày sinh: 22/11/1970 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất tìm kiếm thăm dò |
|
||||||||||||
| 97092 |
Họ tên:
Cấn Mạnh Cường
Ngày sinh: 29/12/1971 Thẻ căn cước: 015******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 97093 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tài
Ngày sinh: 25/11/1978 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97094 |
Họ tên:
Trịnh Miêng
Ngày sinh: 12/10/1948 Thẻ căn cước: 036******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 97095 |
Họ tên:
Lê Duy Toán
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 034******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 97096 |
Họ tên:
Phạm Tiến Tới
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 034******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97097 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/05/1990 CMND: 163***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 97098 |
Họ tên:
Lê Sơn Hải
Ngày sinh: 06/12/1980 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97099 |
Họ tên:
Phan Công Thủy
Ngày sinh: 05/12/1976 Thẻ căn cước: 042******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97100 |
Họ tên:
Đào Việt Cường
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 037******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
