Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97061 |
Họ tên:
PHẠM XUÂN HUY
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 092******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 97062 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Cương
Ngày sinh: 28/01/1974 Thẻ căn cước: 008******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 97063 |
Họ tên:
Đào Quang Trung
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 031******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97064 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 030******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97065 |
Họ tên:
Trần Đức Hiếu
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 97066 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 013***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97067 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1977 CMND: 168***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 97068 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 31/12/1981 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 97069 |
Họ tên:
Trần Hùng Mạnh
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 027******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97070 |
Họ tên:
Đào Trung Tấn
Ngày sinh: 15/03/1981 CMND: 145***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97071 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 97072 |
Họ tên:
Trần Long Giang
Ngày sinh: 06/02/1976 CMND: 145***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97073 |
Họ tên:
Phùng Hồng Quảng
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 97074 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1985 CMND: 186***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97075 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/11/1985 CMND: 162***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97076 |
Họ tên:
Brett Patuawa Nathan
Ngày sinh: 14/01/1974 Hộ chiếu: E41**799 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kiến trúc |
|
||||||||||||
| 97077 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tiến
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 040******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97078 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 20/02/1976 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97079 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 01/06/1982 CMND: 142***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 97080 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 04/06/1971 CMND: 012***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
