Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9681 |
Họ tên:
Đỗ Bảo Trung
Ngày sinh: 22/11/1997 Thẻ căn cước: 036******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 07/04/1988 Thẻ căn cước: 031******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9683 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sang
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9684 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/08/1983 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9685 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 13/07/1994 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9686 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 027******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 9687 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 037******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện , điện tử |
|
||||||||||||
| 9688 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 031******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 9689 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thuận
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 031******905 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9690 |
Họ tên:
Mai Công Hiệp
Ngày sinh: 22/05/1997 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9691 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 037******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9692 |
Họ tên:
Trịnh Duy Toàn
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9693 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 07/04/1999 Thẻ căn cước: 033******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9694 |
Họ tên:
Mai Văn Khoa
Ngày sinh: 31/08/1999 Thẻ căn cước: 034******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9695 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trúc
Ngày sinh: 22/10/1971 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thuỷ lợi – thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 9696 |
Họ tên:
Phạm Hồng Kông
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 030******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9697 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 024******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9698 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9699 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1982 Thẻ căn cước: 033******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9700 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 033******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
