Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96961 |
Họ tên:
VÕ THỊ HẢI LIÊN
Ngày sinh: 25/05/1979 CMND: 211***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96962 |
Họ tên:
LÊ VÕ SONG TOÀN
Ngày sinh: 16/11/1983 CMND: 211***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96963 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NAM
Ngày sinh: 21/11/1964 CMND: 211***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96964 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC LUÂN
Ngày sinh: 26/02/1992 CMND: 215***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96965 |
Họ tên:
THÁI CÔNG ĐÀO
Ngày sinh: 20/08/1976 CMND: 031***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96966 |
Họ tên:
ĐINH THỊ MAI
Ngày sinh: 13/10/1965 CMND: 211***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96967 |
Họ tên:
Trịnh Thị Trang
Ngày sinh: 08/11/1994 CMND: 173***341 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 96968 |
Họ tên:
Trịnh Viết Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 173***838 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 96969 |
Họ tên:
Trần Nhật Thành
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 038******697 Trình độ chuyên môn: Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96970 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/10/1969 CMND: 171***959 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96971 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 28/11/1987 CMND: 172***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96972 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuyển
Ngày sinh: 16/11/1985 Thẻ căn cước: 038******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 96973 |
Họ tên:
Lê Văn Thức
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96974 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hưng
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 091******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96975 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG ĐỨC
Ngày sinh: 31/01/1991 CMND: 312***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96976 |
Họ tên:
PHAN THẾ CHÂU
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 311***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96977 |
Họ tên:
VÕ NGỌC TUẤN
Ngày sinh: 20/11/1964 CMND: 310***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 96978 |
Họ tên:
HÀ QUỐC ĐẠT
Ngày sinh: 27/04/1985 CMND: 311***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96979 |
Họ tên:
HUỲNH LONG XUYÊN
Ngày sinh: 08/04/1987 CMND: 311***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96980 |
Họ tên:
Trương Quốc Khương
Ngày sinh: 02/03/1981 CMND: 212***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
