Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96901 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG VŨ
Ngày sinh: 27/12/1995 CMND: 250***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96902 |
Họ tên:
NGÔ MINH TUẤN
Ngày sinh: 12/05/1987 CMND: 250***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96903 |
Họ tên:
HỒ ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 27/09/1981 CMND: 201***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96904 |
Họ tên:
TRẦN THỊ THU HÀ
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 205***100 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 96905 |
Họ tên:
TRẦN HÀ QUẢNG
Ngày sinh: 21/05/1991 CMND: 250***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 96906 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY TIÊN
Ngày sinh: 10/06/1971 CMND: 250***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96907 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG ANH
Ngày sinh: 07/08/1990 CMND: 250***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 96908 |
Họ tên:
TRẦN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 02/11/1986 CMND: 250***595 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 96909 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 15/02/1983 CMND: 331***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96910 |
Họ tên:
Phan Văn Giáp
Ngày sinh: 10/07/1994 CMND: 184***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 96911 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 29/08/1986 Thẻ căn cước: 079******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96912 |
Họ tên:
Võ Hồ Ngọc
Ngày sinh: 26/09/1985 CMND: 023***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 96913 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhân
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 079******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96914 |
Họ tên:
Trần Nhật Liêm
Ngày sinh: 13/05/1986 CMND: 212***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ- (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 96915 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trí
Ngày sinh: 03/01/1977 CMND: 024***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96916 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 023***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 96917 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thoảng
Ngày sinh: 10/04/1978 CMND: 022***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96918 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 04/10/1973 CMND: 022***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 96919 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 09/10/1974 Thẻ căn cước: 079******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 96920 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Huy Cường
Ngày sinh: 02/02/1972 CMND: 022***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
