Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96861 |
Họ tên:
Phạm Thái Triển
Ngày sinh: 01/11/1993 CMND: 312***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96862 |
Họ tên:
Trần Minh Cuộc
Ngày sinh: 30/06/1988 CMND: 301***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96863 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 20/03/1977 CMND: 171***937 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96864 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quyền
Ngày sinh: 14/09/1990 CMND: 186***531 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 96865 |
Họ tên:
Trần Duy Anh
Ngày sinh: 08/10/1994 CMND: 187***219 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 96866 |
Họ tên:
Võ Tấn Tài
Ngày sinh: 06/12/1995 CMND: 215***393 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 96867 |
Họ tên:
Phạm Pham Phám
Ngày sinh: 12/06/1983 CMND: 025***203 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 96868 |
Họ tên:
Tống Văn Linh
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 173***077 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKTXD |
|
||||||||||||
| 96869 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Thịnh
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 276***044 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 96870 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ca
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 211***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96871 |
Họ tên:
Trịnh Công Hải
Ngày sinh: 15/11/1990 CMND: 241***669 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96872 |
Họ tên:
Phan Công Ái Quốc
Ngày sinh: 08/04/1980 CMND: 285***348 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 96873 |
Họ tên:
Trần Phạm Hằng Uyên
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 285***486 Trình độ chuyên môn: học từ xa |
|
||||||||||||
| 96874 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhàn
Ngày sinh: 19/11/1973 CMND: 285***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 96875 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vui
Ngày sinh: 27/11/1975 CMND: 285***931 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 96876 |
Họ tên:
Cù Hoàng Thương
Ngày sinh: 11/04/1989 CMND: 194***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 96877 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đẳng
Ngày sinh: 22/10/1976 Thẻ căn cước: 044******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 96878 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 20/08/1980 CMND: 194***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 042******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 96880 |
Họ tên:
Tôn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/10/1976 Thẻ căn cước: 044******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng, nghành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
