Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96801 |
Họ tên:
Đào Văn Hưng
Ngày sinh: 07/12/1979 CMND: 122***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 96802 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Thành
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 042******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 96803 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiến
Ngày sinh: 14/06/1972 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96804 |
Họ tên:
Vũ Minh Thấn
Ngày sinh: 14/06/1989 CMND: 151***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96805 |
Họ tên:
Phạm Văn Dư
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 151***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 96806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 034******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96807 |
Họ tên:
Hoàng Biên Cương
Ngày sinh: 27/08/1990 CMND: 168***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96808 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Dương
Ngày sinh: 09/12/1987 CMND: 121***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển-dầu khí |
|
||||||||||||
| 96809 |
Họ tên:
Vũ Duy Hoàng
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 091***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96810 |
Họ tên:
Lê Công Đạt
Ngày sinh: 06/12/1975 Thẻ căn cước: 031******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 96811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/08/1982 Thẻ căn cước: 030******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96812 |
Họ tên:
Trịnh Duy Mạnh
Ngày sinh: 18/07/1975 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 96813 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 036******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96814 |
Họ tên:
Vũ Thế Cường
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 017******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96815 |
Họ tên:
Lê Văn Hoạt
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 034******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 27/11/1987 CMND: 162***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96817 |
Họ tên:
Phạm Đức Toản
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96818 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 31/07/1963 CMND: 012***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô |
|
||||||||||||
| 96819 |
Họ tên:
Bùi Văn Do
Ngày sinh: 20/08/1960 Thẻ căn cước: 033******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 96820 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhơn
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 034******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
