Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96781 |
Họ tên:
Trần Nhật Đức
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 036******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 96782 |
Họ tên:
Trương Tân Quang
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 044******655 Trình độ chuyên môn: Ký thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 96783 |
Họ tên:
Hà Đình Phương
Ngày sinh: 16/03/1984 Thẻ căn cước: 033******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 96784 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 04/02/1981 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 96785 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thạch
Ngày sinh: 07/06/1979 CMND: 013***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 96786 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 96787 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bình
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96788 |
Họ tên:
Ngô Đức Phương
Ngày sinh: 01/08/1984 CMND: 162***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 96789 |
Họ tên:
Tạ Thị Yến
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 027******324 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 96790 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyên
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 034******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 96791 |
Họ tên:
Đào Duy Linh
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 001******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ – Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 96792 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thế
Ngày sinh: 29/05/1980 Thẻ căn cước: 036******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96793 |
Họ tên:
Đặng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96794 |
Họ tên:
Phạm Huy Dừa
Ngày sinh: 10/02/1965 CMND: 125***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 96795 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 121***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông |
|
||||||||||||
| 96796 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Viên
Ngày sinh: 16/11/1981 CMND: 121***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96797 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 06/09/1979 CMND: 121***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 96798 |
Họ tên:
Lưu Trí Hải
Ngày sinh: 06/02/1963 CMND: 121***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu đường sắt |
|
||||||||||||
| 96799 |
Họ tên:
Trịnh Văn Mười
Ngày sinh: 01/01/1964 Thẻ căn cước: 037******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 96800 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 24/08/1964 CMND: 090***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu đường sắt |
|
