Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9661 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9662 |
Họ tên:
Đặng Quang Dũng
Ngày sinh: 24/03/1990 Thẻ căn cước: 036******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 9663 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9664 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 025******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9665 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 04/10/1967 Thẻ căn cước: 042******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9666 |
Họ tên:
Bùi Đức Tùng
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 034******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 9667 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiều
Ngày sinh: 28/11/1973 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9668 |
Họ tên:
Hồ Trọng Linh
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 040******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9669 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9670 |
Họ tên:
Quản Văn Sơn
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 034******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kĩ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9671 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 036******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9672 |
Họ tên:
Phạm Kiên Trung
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 015******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9673 |
Họ tên:
Lê Đức Định
Ngày sinh: 23/07/1987 Thẻ căn cước: 017******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9674 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàn
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 045******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9675 |
Họ tên:
Đặng Văn Định
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9676 |
Họ tên:
Vũ Văn Quốc
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 036******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9677 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9678 |
Họ tên:
Đinh Thế Hiếu
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 017******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9679 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hùng
Ngày sinh: 12/09/1996 Thẻ căn cước: 038******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9680 |
Họ tên:
Khúc Duy Thái
Ngày sinh: 31/01/1996 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
