Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96701 |
Họ tên:
Dương Công Đức
Ngày sinh: 14/12/1986 Thẻ căn cước: 038******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 96702 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96703 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1995 CMND: 017***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 96704 |
Họ tên:
Bùi Đình Dương
Ngày sinh: 03/03/1977 Thẻ căn cước: 034******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 96705 |
Họ tên:
Trần Xuân Sinh
Ngày sinh: 20/09/1978 CMND: 013***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 96706 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng
Ngày sinh: 25/12/1975 CMND: 011***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cung cấp nhiệt khí đốt và thông gió |
|
||||||||||||
| 96707 |
Họ tên:
Nguyễn Chu Sáng
Ngày sinh: 05/05/1974 CMND: 011***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 96708 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 14/04/1978 Thẻ căn cước: 001******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 96709 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Hương
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn –Môi trường |
|
||||||||||||
| 96710 |
Họ tên:
Phạm Thị Nga Luân
Ngày sinh: 08/06/1980 CMND: 017***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 96711 |
Họ tên:
Quách Thị Xuân Thủy
Ngày sinh: 30/06/1978 CMND: 011***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình – Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96712 |
Họ tên:
Trần Xuân Huynh
Ngày sinh: 26/01/1995 CMND: 163***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 96713 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/05/1993 CMND: 017***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 96714 |
Họ tên:
Đinh Xuân Phúc
Ngày sinh: 14/06/1993 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 96715 |
Họ tên:
PHAN THẾ CƯỜNG
Ngày sinh: 17/08/1974 CMND: 211***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 96716 |
Họ tên:
TRƯƠNG TRẦN TIẾN
Ngày sinh: 23/09/1993 CMND: 215***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96717 |
Họ tên:
PHAN VĂN HẠNH
Ngày sinh: 04/05/1975 CMND: 211***851 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ mạng và hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96718 |
Họ tên:
ĐỖ CÔNG THÂN
Ngày sinh: 23/05/1965 CMND: 210***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96719 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM HƯNG
Ngày sinh: 09/08/1985 CMND: 215***157 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 96720 |
Họ tên:
HUỲNH KIM THANH
Ngày sinh: 20/03/1988 CMND: 215***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
