Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96681 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thoại
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 221***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 96682 |
Họ tên:
Trần Văn Chí
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 205***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96683 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hướng
Ngày sinh: 08/01/1992 CMND: 187***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96684 |
Họ tên:
Võ Hoàng Vũ
Ngày sinh: 20/01/1992 CMND: 221***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96685 |
Họ tên:
Vũ Huy Hoàng
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96686 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 052******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96687 |
Họ tên:
Dương Danh Phát
Ngày sinh: 18/01/1969 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96688 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 183***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 96689 |
Họ tên:
Phạm Lý Lâm
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 164***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96690 |
Họ tên:
Trịnh Tiến An
Ngày sinh: 22/06/1992 CMND: 012***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 96691 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 23/10/1992 CMND: 142***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96692 |
Họ tên:
Phạm Văn Ân
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 145***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96693 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 026******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96694 |
Họ tên:
Trần Hữu Bằng
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 033******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96695 |
Họ tên:
Vũ Viết Khiển
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 033******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96696 |
Họ tên:
Bùi Việt Trung
Ngày sinh: 11/08/1980 Thẻ căn cước: 038******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp – ngành Điện |
|
||||||||||||
| 96697 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Chung
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 035******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 96698 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 24/02/1975 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96699 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sáng
Ngày sinh: 30/06/1985 Thẻ căn cước: 001******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện – Điện tử - ngành Điện |
|
||||||||||||
| 96700 |
Họ tên:
Đồng Văn Dũng
Ngày sinh: 02/08/1973 Thẻ căn cước: 030******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- đường |
|
