Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96661 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 12/07/1979 CMND: 183***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ - ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96662 |
Họ tên:
Cao Minh Chiến
Ngày sinh: 16/02/1996 CMND: 273***423 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96663 |
Họ tên:
Hồ Vũ Long
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 068******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96664 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 13/03/1991 CMND: 362***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96665 |
Họ tên:
Trần Công Tuân
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 183***893 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 96666 |
Họ tên:
Vũ Tiến Mạnh
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 034******291 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 96667 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thanh
Ngày sinh: 08/09/1969 CMND: 023***983 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 96668 |
Họ tên:
Bùi Xuân Lam
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 183***665 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 96669 |
Họ tên:
Bùi Duy Chinh
Ngày sinh: 13/11/1986 CMND: 151***495 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 96670 |
Họ tên:
Đào Thị Khuyên
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 030******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Thủy văn môi trường |
|
||||||||||||
| 96671 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/04/1971 CMND: 025***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 96672 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiên
Ngày sinh: 15/07/1979 CMND: 171***005 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng - trắc địa |
|
||||||||||||
| 96673 |
Họ tên:
Trần Đình Hướng
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 036******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông – ngành Cô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 96674 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 30/07/1984 CMND: 025***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng: Thủy lợi - Thủy Điện - Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 96675 |
Họ tên:
Phạm Thị Hà Văn
Ngày sinh: 02/09/1993 CMND: 212***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 96676 |
Họ tên:
Trần Thành Nam
Ngày sinh: 02/11/1992 CMND: 225***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96677 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96678 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 96679 |
Họ tên:
Võ Anh Vũ
Ngày sinh: 05/09/1968 CMND: 022***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 96680 |
Họ tên:
Trần Huy Dương
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 184***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình gao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt – Metro) |
|
