Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96641 |
Họ tên:
Đặng Hoài Bảo
Ngày sinh: 01/04/1995 CMND: 264***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 96642 |
Họ tên:
Lê Mậu Thọ
Ngày sinh: 09/08/1986 CMND: 017***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa – bản dồ |
|
||||||||||||
| 96643 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Dung
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 96644 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 27/03/1988 Thẻ căn cước: 001******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải |
|
||||||||||||
| 96645 |
Họ tên:
Lê Nguyên Hải
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96646 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 036******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 96647 |
Họ tên:
Doãn Thành Long
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 96648 |
Họ tên:
Trần Sách Sơn
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 031******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 96649 |
Họ tên:
Lưu Thị Mùi
Ngày sinh: 23/09/1991 CMND: 173***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96650 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 027******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 96651 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 25/07/1979 CMND: 063***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 96652 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Diệp
Ngày sinh: 19/10/1996 CMND: 164***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 96653 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 030******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 96654 |
Họ tên:
Trịnh Đức Mai
Ngày sinh: 30/05/1974 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 96655 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Linh
Ngày sinh: 31/10/1993 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96656 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 036******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96657 |
Họ tên:
Trịnh Đức Cường
Ngày sinh: 04/11/1990 Thẻ căn cước: 001******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96658 |
Họ tên:
Trần Hưng Thịnh
Ngày sinh: 15/08/1993 CMND: 164***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng – Chuyên ngành xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 96659 |
Họ tên:
Phan Hậu Giang
Ngày sinh: 16/12/1991 CMND: 352***108 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 96660 |
Họ tên:
Trần Đình Dũng
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 038******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
