Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96601 |
Họ tên:
Lê Tiến Dương
Ngày sinh: 01/06/1975 Thẻ căn cước: 034******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 96602 |
Họ tên:
Lưu Minh Tuệ
Ngày sinh: 10/12/1978 CMND: 024***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 96603 |
Họ tên:
Hàng Phước
Ngày sinh: 04/09/1980 CMND: 271***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 96604 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 28/07/1984 CMND: 025***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 96605 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 17/08/1987 CMND: 221***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96606 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 215***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96607 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Kiệt
Ngày sinh: 29/01/1977 CMND: 301***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 96608 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 07/11/1982 Thẻ căn cước: 038******644 Trình độ chuyên môn: xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 96609 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 25/09/1980 CMND: 171***288 Trình độ chuyên môn: Địa chất Thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 96610 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96611 |
Họ tên:
Trần Ngọc Định
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 172***551 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96612 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN VŨ
Ngày sinh: 09/01/1993 CMND: 352***201 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 96613 |
Họ tên:
LÝ TIỀU CHÂU
Ngày sinh: 15/07/1992 CMND: 351***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96614 |
Họ tên:
Đỗ Minh Cảnh
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 086******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96615 |
Họ tên:
Phan Duy Hiệp
Ngày sinh: 04/01/1992 CMND: 365***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96616 |
Họ tên:
Đặng Hoài Vinh
Ngày sinh: 25/06/1991 CMND: 221***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96617 |
Họ tên:
La Phước Thọ
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 092******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96618 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 362***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96619 |
Họ tên:
HÀ VĂN ĐOÁN
Ngày sinh: 16/02/1988 CMND: 095***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96620 |
Họ tên:
VŨ THỊ THU PHƯƠNG
Ngày sinh: 19/04/1982 CMND: 095***744 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cấp thoát nước |
|
