Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96581 |
Họ tên:
Phan Văn Tý
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 044******739 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 96582 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 09/01/1992 CMND: 205***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96583 |
Họ tên:
Lưu Quang Thụ
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 241***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96584 |
Họ tên:
Hồ Quốc Nam
Ngày sinh: 18/06/1990 CMND: 241***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96585 |
Họ tên:
Đinh Văn Thành
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 186***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96586 |
Họ tên:
Y Chuất Niê
Ngày sinh: 03/10/1994 CMND: 241***458 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96587 |
Họ tên:
Trần Như Trọng
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 212***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 96588 |
Họ tên:
Trần Minh Hoài Long
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 240***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96589 |
Họ tên:
Đặng Đức Hữu
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 241***687 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96590 |
Họ tên:
Phan Hồ Tuyết Trinh
Ngày sinh: 18/05/1987 CMND: 331***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96591 |
Họ tên:
Cù Quốc Hùng
Ngày sinh: 13/04/1991 CMND: 215***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 96592 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 023***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96593 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 311***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96594 |
Họ tên:
Võ Sỹ Quý
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 044******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96595 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Ân
Ngày sinh: 22/10/1990 CMND: 381***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 96596 |
Họ tên:
Phạm Hoài Tịnh
Ngày sinh: 27/03/1985 CMND: 205***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96597 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 28/04/1990 Thẻ căn cước: 068******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96598 |
Họ tên:
Đỗ Quang Phối
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 341***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96599 |
Họ tên:
Phan Văn Chung
Ngày sinh: 19/01/1990 CMND: 183***229 Trình độ chuyên môn: CĐ Nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 077******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
