Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9641 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 031******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dung và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9642 |
Họ tên:
Bùi Đức Tuấn
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 031******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9643 |
Họ tên:
Võ Thanh Ái
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 045******491 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 9644 |
Họ tên:
Trần Khắc Hoan
Ngày sinh: 04/08/1994 Thẻ căn cước: 038******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9645 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 036******856 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9646 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khải
Ngày sinh: 01/05/1989 Thẻ căn cước: 031******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9647 |
Họ tên:
Dương Khánh Tùng
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9648 |
Họ tên:
Lưu Văn Bảy
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 038******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9649 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhã
Ngày sinh: 09/03/1979 Thẻ căn cước: 034******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9650 |
Họ tên:
Chu Văn Trưởng
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 036******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9651 |
Họ tên:
Bùi Văn Quỳnh
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 034******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9652 |
Họ tên:
Hoàng Duy Nam
Ngày sinh: 03/06/1998 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 9653 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 24/10/1973 Thẻ căn cước: 015******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9654 |
Họ tên:
Trần Tiến Lực
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 012******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9655 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 034******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ- Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9656 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Giang
Ngày sinh: 21/10/1999 Thẻ căn cước: 027******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9657 |
Họ tên:
Phan Đình Hướng
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 042******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9658 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phúc
Ngày sinh: 28/10/1998 Thẻ căn cước: 034******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9659 |
Họ tên:
Trần Xuân Giang
Ngày sinh: 25/01/1998 Thẻ căn cước: 035******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9660 |
Họ tên:
Lê Đình Nhu
Ngày sinh: 15/10/1998 Thẻ căn cước: 038******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
