Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96541 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 26/01/1994 CMND: 174***500 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 96542 |
Họ tên:
Kiều Văn Linh
Ngày sinh: 04/09/1995 CMND: 241***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96543 |
Họ tên:
Cao Hồng Nghĩa
Ngày sinh: 18/11/1987 CMND: 205***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 96544 |
Họ tên:
Lê Quý Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1993 CMND: 205***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96545 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệu
Ngày sinh: 28/01/1982 CMND: 205***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96546 |
Họ tên:
Trần Viết Quang
Ngày sinh: 26/03/1974 CMND: 201***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96547 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 07/01/1990 CMND: 201***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96548 |
Họ tên:
Lương Thanh Lịch
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 197***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 96549 |
Họ tên:
Đặng Đức Anh
Ngày sinh: 10/08/1995 CMND: 241***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96550 |
Họ tên:
Bùi Văn Thanh
Ngày sinh: 08/12/1993 CMND: 201***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96551 |
Họ tên:
Tạ Chí Thái Hiệp
Ngày sinh: 26/04/1979 CMND: 201***039 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường - đường bộ |
|
||||||||||||
| 96552 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 186***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96553 |
Họ tên:
Trịnh Đức Liêm
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 201***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96554 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Nhân
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 205***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCT Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96555 |
Họ tên:
Trần Lưu
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 211***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96556 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 29/03/1986 CMND: 201***851 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 96557 |
Họ tên:
Trương Văn Sang
Ngày sinh: 16/04/1990 CMND: 205***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96558 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Kyn
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 205***572 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 96559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 27/03/1988 CMND: 201***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96560 |
Họ tên:
Phạm Cảnh
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 205***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
