Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96401 |
Họ tên:
Phạm Ninh Hà
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 264***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 96402 |
Họ tên:
Ngô Văn Nhật
Ngày sinh: 02/02/1988 CMND: 264***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 96403 |
Họ tên:
LƯƠNG THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 25/03/1985 CMND: 080***547 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 96404 |
Họ tên:
LÊ VĂN HƯNG
Ngày sinh: 05/11/1976 CMND: 095***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96405 |
Họ tên:
CHU KIM TUYẾN
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 090***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96406 |
Họ tên:
PHẠM XUÂN HÙNG
Ngày sinh: 26/01/1984 Thẻ căn cước: 034******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96407 |
Họ tên:
Phan Tấn Lợi
Ngày sinh: 07/10/1988 CMND: 334***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96408 |
Họ tên:
QUANG QUỐC QUÂN
Ngày sinh: 25/09/1993 CMND: 352***598 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 96409 |
Họ tên:
PHẠM MINH TRỰC
Ngày sinh: 18/10/1985 CMND: 341***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96410 |
Họ tên:
KIỀU HOÀNG MÃI
Ngày sinh: 18/04/1992 CMND: 381***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96411 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOÀI THANH
Ngày sinh: 26/04/1985 CMND: 311***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96412 |
Họ tên:
DƯƠNG THANH SƠN
Ngày sinh: 09/01/1984 CMND: 351***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96413 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thoan
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 172***448 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96414 |
Họ tên:
Mai Quốc Phú
Ngày sinh: 15/09/1962 Thẻ căn cước: 038******368 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96415 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 96416 |
Họ tên:
Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 16/09/1969 Thẻ căn cước: 038******755 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 96417 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Nguyên
Ngày sinh: 29/11/1977 CMND: 171***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 96418 |
Họ tên:
Lê Thị Nhàn
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 261***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96419 |
Họ tên:
Huỳnh Minh
Ngày sinh: 27/11/1995 CMND: 230***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96420 |
Họ tên:
Văn Thanh Phú
Ngày sinh: 20/05/1992 CMND: 215***203 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
