Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96381 |
Họ tên:
Võ Xuân Tài
Ngày sinh: 13/03/1996 CMND: 272***391 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 96382 |
Họ tên:
Võ Bá Quan
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 271***621 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96383 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tài
Ngày sinh: 12/10/1995 CMND: 272***312 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 96384 |
Họ tên:
Võ Xuân Sơn
Ngày sinh: 27/09/1961 CMND: 220***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 96385 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhật
Ngày sinh: 07/08/1988 CMND: 271***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng – công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96386 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Huệ
Ngày sinh: 30/01/1978 CMND: 220***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96387 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 30/09/1978 CMND: 201***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 96388 |
Họ tên:
Võ Văn Chương
Ngày sinh: 21/12/1990 CMND: 221***167 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 96389 |
Họ tên:
Trịnh Phước Duy
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 381***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96390 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiến
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 025***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 96391 |
Họ tên:
Võ Phong Lưu
Ngày sinh: 27/05/1983 CMND: 321***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96392 |
Họ tên:
Phạm Trần Quân
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 361***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96393 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức
Ngày sinh: 13/03/1981 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96394 |
Họ tên:
Trịnh Văn Ninh
Ngày sinh: 15/08/1975 CMND: 241***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Đại học Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96395 |
Họ tên:
Phạm Trí
Ngày sinh: 10/12/1991 CMND: 241***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96396 |
Họ tên:
Lê Thị Thiện Thư
Ngày sinh: 22/10/1986 CMND: 240***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96397 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 11/09/1991 CMND: 241***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96398 |
Họ tên:
Ngô Đức Long
Ngày sinh: 10/05/1976 CMND: 320***677 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 96399 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 25/01/2020 CMND: 095***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 96400 |
Họ tên:
Trần Phương Trình
Ngày sinh: 04/01/1985 CMND: 250***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xd cầu đường |
|
