Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9621 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 04/04/1988 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9622 |
Họ tên:
Phạm Minh Phúc
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 037******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9623 |
Họ tên:
Phạm Hữu Trung
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9624 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9625 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 001******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9626 |
Họ tên:
Lê Huy Long
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 9627 |
Họ tên:
Trần Mạnh Sáng
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 040******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liệu
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 033******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9629 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đạt
Ngày sinh: 03/07/1988 Thẻ căn cước: 036******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 9630 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9631 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạt
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 033******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9632 |
Họ tên:
Lê Hồng Duy
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 9633 |
Họ tên:
Cao Anh Quang
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9634 |
Họ tên:
Ngô Văn Đăng
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 036******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9635 |
Họ tên:
Vũ Xuân Vui
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9636 |
Họ tên:
Hà Quang Tiến
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 024******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động Hóa các xí nghiệp Công nghiệp ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 9637 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 037******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 9638 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 038******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9639 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Vui
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 030******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9640 |
Họ tên:
Lưu Đức Sơn
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 040******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
