Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9621 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tùng
Ngày sinh: 27/10/1999 Thẻ căn cước: 040******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9622 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Mạnh
Ngày sinh: 31/12/1995 Thẻ căn cước: 008******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9623 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 017******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9624 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hân
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 038******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 9625 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lực
Ngày sinh: 22/03/1987 Thẻ căn cước: 038******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9626 |
Họ tên:
Cao Quang Đại
Ngày sinh: 23/09/1993 Thẻ căn cước: 083******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9627 |
Họ tên:
Phùng Văn Hùng
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 9628 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Vinh
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 044******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 9629 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Thôn
Ngày sinh: 21/11/1995 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9630 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 036******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9631 |
Họ tên:
Lương Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 024******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9632 |
Họ tên:
Đinh Viết Cường
Ngày sinh: 26/06/1991 Thẻ căn cước: 036******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9633 |
Họ tên:
Đinh Viết Chiến
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 040******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9634 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hải
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 030******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9635 |
Họ tên:
Đào Xuân Sâm
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9636 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9637 |
Họ tên:
Đinh Văn Nhuận
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 9638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biền
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 033******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9639 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9640 |
Họ tên:
Lưu Quang Đạt
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 034******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
