Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96361 |
Họ tên:
Đào Văn Hưng
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 285***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 96362 |
Họ tên:
Trần Văn Dự
Ngày sinh: 15/02/1980 CMND: 334***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 96363 |
Họ tên:
Bùi Thành Nguyện
Ngày sinh: 17/04/1981 CMND: 334***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 96364 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thu
Ngày sinh: 23/11/1991 CMND: 212***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96365 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sáng
Ngày sinh: 09/03/1988 CMND: 273***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96366 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 334***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 96367 |
Họ tên:
Lê Quang Hậu
Ngày sinh: 28/11/1979 Thẻ căn cước: 079******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96368 |
Họ tên:
Lê Quang Thạch
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 201***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96369 |
Họ tên:
Phạm Viết Khoa
Ngày sinh: 15/12/1987 CMND: 212***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 96370 |
Họ tên:
Võ Nhật Thành
Ngày sinh: 04/09/1980 CMND: 025***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 96371 |
Họ tên:
Đoàn Đại Nam
Ngày sinh: 04/01/1980 CMND: 225***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 96372 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Nhài
Ngày sinh: 03/12/1983 CMND: 025***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (điện nông nghiệp) |
|
||||||||||||
| 96373 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 312***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96374 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Trung
Ngày sinh: 18/12/1982 CMND: 025***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96375 |
Họ tên:
Hồ Cao Duy
Ngày sinh: 18/02/1987 CMND: 250***252 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 96376 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiết
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 086******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 96377 |
Họ tên:
Đàm Văn Lương
Ngày sinh: 02/03/1994 CMND: 215***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 96378 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Huế
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 112***271 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 96379 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 083******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96380 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiền
Ngày sinh: 23/09/1976 CMND: 280***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
