Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96321 |
Họ tên:
Đặng Văn Tín
Ngày sinh: 08/09/1963 CMND: 013***986 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 96322 |
Họ tên:
Lê Đức Bình
Ngày sinh: 15/01/1961 CMND: 060***767 Trình độ chuyên môn: KSXD đường ô tô |
|
||||||||||||
| 96323 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 060***049 Trình độ chuyên môn: KS-Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 96324 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 28/06/1976 CMND: 060***394 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 96325 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 27/11/1972 CMND: 060***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 96326 |
Họ tên:
Triệu Thị Thân
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 060***527 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 96327 |
Họ tên:
La Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 04/03/1975 CMND: 060***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 96328 |
Họ tên:
Hà Minh Tiến
Ngày sinh: 31/01/1981 CMND: 060***458 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 96329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 061***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 96330 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 07/04/1980 CMND: 013***644 Trình độ chuyên môn: KS-Địa chất |
|
||||||||||||
| 96331 |
Họ tên:
Vũ Đình Tài
Ngày sinh: 10/03/1986 CMND: 060***316 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 96332 |
Họ tên:
Lại Hồng Hưng
Ngày sinh: 11/08/1975 CMND: 060***997 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 96333 |
Họ tên:
Lê Đức Linh
Ngày sinh: 07/04/1993 CMND: 132***718 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96334 |
Họ tên:
Phạm Văn Quản
Ngày sinh: 24/06/1975 Thẻ căn cước: 034******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96335 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Biên
Ngày sinh: 03/05/1983 CMND: 061***421 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 96336 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/11/1974 CMND: 060***351 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 96337 |
Họ tên:
Trần Công Bốn
Ngày sinh: 26/11/1971 CMND: 060***581 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 96338 |
Họ tên:
Trần Hùng Cường
Ngày sinh: 06/12/1983 CMND: 060***605 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 96339 |
Họ tên:
Bùi Thị Nhàn
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 060***388 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 96340 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hiển
Ngày sinh: 01/09/1959 CMND: 060***942 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
